iroquois league

iroquois league

The Iroquois League met to discuss important matters.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Liên minh Iroquois (Iroquois League) một liên minh chính trị quân sự gồm các bộ lạc người Iroquois, ban đầu bao gồm năm bộ lạc: Mohawk, Oneida, Onondaga, Cayuga Seneca (gọi là Năm Dân tộc); sau năm 1722, họ được gia nhập bởi bộ lạc Tuscarora, tạo thành Sáu Dân tộc.

dụ sử dụng
  • (Liên minh Iroquois một trong những liên minh chính trị hùng mạnh nhấtBắc Mỹ thời tiền thuộc địa.)
  • (Liên minh Iroquois đã ảnh hưởng đến sự phát triển của các ý tưởng dân chủ tại Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Iroquois League" thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử để chỉ tổ chức liên minh này.
    • Historians often study the Iroquois League as a model of confederation. (Các nhà sử học thường nghiên cứu Liên minh Iroquois như một mô hình liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Iroquois (danh từ/tính từ): người Iroquois hoặc thuộc về người Iroquois.
    • The Iroquois people have a rich cultural heritage. (Người Iroquois một di sản văn hóa phong phú.)
  • Iroquoian (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ hoặc văn hóa Iroquois.
    • The Iroquoian languages include Mohawk and Cherokee. (Các ngôn ngữ Iroquois bao gồm tiếng Mohawk Cherokee.)
Từ đồng nghĩa
  • Five Nations (Năm Dân tộc): tên gọi của liên minh trước khi Tuscarora gia nhập.
  • Six Nations (Sáu Dân tộc): tên gọi sau khi Tuscarora gia nhập.
  • Haudenosaunee (Liên minh Iroquois): tên tự gọi của người Iroquois, có nghĩa "Người của Nhà Dài".
Các cụm từ liên quan
  • League of the Iroquois: cụm từ đồng nghĩa với "Iroquois League".
    • The League of the Iroquois was founded by the Great Peacemaker. (Liên minh Iroquois được thành lập bởi Người Hòa bình Vĩ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Iroquois Confederacy: một thuật ngữ thay thế cho "Iroquois League", nhấn mạnh tính chất liên bang.
    • The Iroquois Confederacy is considered one of the oldest living democracies. (Liên minh Iroquois được coi một trong những nền dân chủ sống lâu đời nhất.)